come down on

/ˈkʌm/
Động từ
  1. (thông tục) Trừng phạt, chỉ trích (ai).
    (transitive) To punish or criticize (someone).
    The company came down on him very hard after he was found skipping work.
    Công ty đã trừng phạt anh rất nặng nề sau khi anh bị phát hiện trốn việc.
  2. (chuyển tiếp, tiếng lóng, tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi) Tấn công hoặc quấy rối (ai đó).
    (transitive, slang, African-American Vernacular) To attack or harass (someone).
  3. (ngoại động) Gây áp lực (ai đó hoặc cái gì đó); thực thi nghiêm ngặt điều gì đó đối với (ai đó hoặc điều gì đó).
    (transitive) To pressure (someone or something); to strictly enforce something on (someone or something).
  4. (thông tục) Gây buồn phiền cho (ai).
    (transitive) To cause melancholy in (someone).
🎬 Nghe “come down on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish